jogging shoe

/ˈʤɔgɪŋ ʃu/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "jogging shoe". Phiên âm /ˈʤɔgɪŋ ʃu/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "jogging shoe" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “jogging shoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish